headline
/'hedlain/ Collins ★★★ phổ biến #3293
“headlining” là hiện tại phân từ của headline — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
tiêu đề
danh từ
“The headline of the article caught my attention.”Tiêu đề của bài báo đã thu hút sự chú ý của tôi.
Biến thể từ
headlines số nhiều
headlined quá khứ
headlining hiện tại phân từ
headlined quá khứ phân từ
headlines ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
headline
/'hedlain/
danh từ
- hàng đầu, dòng đầu (trang báo); đề mục, đầu đề, tiêu đề
- (số nhiều) phần tóm tắt những tin chính ở đầu bản tin (nói trên đài...)
ngoại động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đặt vào dòng đầu (trang báo...); đặt đầu đề, đặt đề mục, đặt tiêu đề
- quảng cáo rầm rộ
Định nghĩa tiếng Anh
n. the heading or caption of a newspaper article v. publicize widely or highly, as if with a headline v. provide (a newspaper page or a story) with a headline