Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #6037

heating

/'hi:tiɳ/

danh từ

  • sự đốt nóng, sự đun nóng; sự làm nóng
  • (kỹ thuật), (vật lý) sự nung; sự nóng lên
    • electrice heating: sự nung điện
    • collisional heating: sự nóng lên do va chạm
Định nghĩa tiếng Anh

n. the process of becoming warmer; a rising temperature

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...