Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

heeled

/hi:ld/ phổ biến #36986
Biến thể từ heeled quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

heeled

/hi:ld/

tính từ

  • có gót
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) có tiền
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) mang súng lục
Định nghĩa tiếng Anh

v tilt to one side v follow at the heels of a person v perform with the heels v strike with the heel of the club v put a new heel on

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...