Từ điển Anh–Việt

111.745 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

helve

/helv/ GRE
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

helve

/helv/

danh từ

  • cán (rìu, búa)

thành ngữ

  1. to throw the helve after the hatchet
    • hatchet

ngoại động từ

  • tra cán (vào rìu, búa...)
Định nghĩa tiếng Anh

n the handle of a weapon or tool

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...