Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26309

hepatic

/hi'pætik/

tính từ

  • (thuộc) gan
  • bổ gan
  • màu gan
  • (thực vật học) (thuộc) lớp rêu tản

danh từ

  • (y học) thuốc bổ gan; thuốc chữa bệnh gan
  • (thực vật học) cây rêu tản, cây địa tiền
Biến thể từ hepatics số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

a. pertaining to or affecting the liver

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...