Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“hinted” là quá khứ của hint — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSCollins ★★★ phổ biến #3909

hint

//

  • lời gợi ý
Trái nghĩa explicitdirective
Định nghĩa tiếng Anh

n. an indirect suggestion\nn. a slight indication\nv. drop a hint; intimate by a hint

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...