hint
/hint/ TOEFLIELTSCollins ★★★ phổ biến #3909
“hinted” là quá khứ của hint — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
gợi ý
danh từ
“She gave me a hint about the surprise party.”Cô ấy đã cho tôi một gợi ý về bữa tiệc bất ngờ.
Biến thể từ
hints số nhiều
hinted quá khứ
hinted quá khứ phân từ
hinting hiện tại phân từ
hints ngôi 3 số ít
Đồng nghĩa
cluesuggestionindicationtip
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hint
//
- lời gợi ý
Định nghĩa tiếng Anh
n. an indirect suggestion n. a slight indication v. drop a hint; intimate by a hint