Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #4826

explicit

/iks'plisit/

tính từ

  • rõ ràng, dứt khoát
  • nói thẳng (người)
  • (toán học) hiện
    • explicit function: hàm hiện
Định nghĩa tiếng Anh

a. precisely and clearly expressed or readily observable; leaving nothing to implication

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...