Từ điển Anh–Việt

112.206 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

explicit

/iks'plisit/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #4826

Nghĩa thường dùng

rõ ràng, công khai tính từ

“The instructions are explicit and detailed.”Hướng dẫn rõ ràng và chi tiết.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

explicit

/iks'plisit/

tính từ

  • rõ ràng, dứt khoát
  • nói thẳng (người)
  • (toán học) hiện
    • explicit function: hàm hiện
Định nghĩa tiếng Anh

a. precisely and clearly expressed or readily observable; leaving nothing to implication

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...