hint
“hints” là số nhiều của hint — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“She gave me a hint about the surprise party.”Cô ấy đã cho tôi một gợi ý về bữa tiệc bất ngờ.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hint
//
- lời gợi ý
Định nghĩa tiếng Anh
n. an indirect suggestion n. a slight indication v. drop a hint; intimate by a hint