Từ điển Anh–Việt

112.206 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hint

/hint/ TOEFLIELTSCollins ★★★ phổ biến #3909

“hints” là số nhiều của hint — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

gợi ý danh từ

“She gave me a hint about the surprise party.”Cô ấy đã cho tôi một gợi ý về bữa tiệc bất ngờ.

Trái nghĩa explicitdirective
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hint

//

  • lời gợi ý
Định nghĩa tiếng Anh

n. an indirect suggestion n. a slight indication v. drop a hint; intimate by a hint

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...