Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★★ phổ biến #3314

recruit

/ri'kru:t/

danh từ

  • lính mới
  • hội viên mới, thành viên mới (tổ chức, phong trào...)

động từ

  • mộ, tuyển mộ (lính mới); tìm thêm, tuyển thêm, lấy thêm (người cho một tổ chức...)
  • bổ sung chỗ trống
  • phục hồi; lấy sức khoẻ lại
    • to recruit one's health: phục hồi sức khoẻ
    • to go to the seaside to recruit: ra biển để nghỉ ngơi lấy lại sức khoẻ
Đồng nghĩa hireenlist
Trái nghĩa lay offfire
Định nghĩa tiếng Anh

n. a recently enlisted soldier\nn. any new member or supporter (as in the armed forces)\nv. seek to employ\nv. cause to assemble or enlist in the military

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...