Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

homecoming /ˈhoʊmˌkʌmɪŋ/

danh từ

  • sự trở về nhà, sự trở về quê hương
    • homecoming queen: nữ hoàng lễ hội trở về trường
    • homecoming game: trận đấu trong lễ hội trở về trường
    • homecoming weekend: cuối tuần lễ hội trở về trường
  • lễ hội chào đón cựu sinh viên (ở trường đại học Mỹ)
  • sự trở về sau một thời gian dài xa cách
Biến thể từ homecomings số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...