homecoming /ˈhoʊmˌkʌmɪŋ/
danh từ
- sự trở về nhà, sự trở về quê hương
- homecoming queen: nữ hoàng lễ hội trở về trường
- homecoming game: trận đấu trong lễ hội trở về trường
- homecoming weekend: cuối tuần lễ hội trở về trường
- lễ hội chào đón cựu sinh viên (ở trường đại học Mỹ)
- sự trở về sau một thời gian dài xa cách
Biến thể từ
homecomings số nhiều