Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #4881

honestly

/'ɔnistli/

phó từ

  • lương thiện
  • trung thực; chân thật, thành thật
Định nghĩa tiếng Anh

r. (used as intensives reflecting the speaker's attitude) it is sincerely the case that\nr. in an honest manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...