Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #4012

hopefully

//

* phó từ
  • đầy hy vọng, phấn khởi
Định nghĩa tiếng Anh

r. with hope; in a hopeful manner\nr. it is hoped

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...