Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSCollins ★★★★ phổ biến #3972

hostage

/'hɔstidʤ/

danh từ

  • con tin
    • to keep somebody as a hostage: giữ ai làm con tin
  • đồ thế, đồ đảm bảo

thành ngữ

  1. hostage to fortune
    • người có thể mất; vật có thể mất; con tin cho số mệnh
    • (số nhiều) con cái; vợ con
Biến thể từ hostages số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a prisoner who is held by one party to insure that another party will meet specified terms

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...