Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

howe

/hau/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

howe

//

* danh từ
  • thung lũng
Định nghĩa tiếng Anh

n. United States editor (1920-1993) n. Canadian hockey player who holds the record for playing the most games (born 1928) n. United States feminist who was active in the women's suffrage movement (1819-1910)

Gợi ý (13)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...