Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hut

/hʌt/ GRECollins ★★ phổ biến #5321

“huts” là số nhiều của hut — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

túp lều danh từ

“They built a small hut in the forest.”Họ đã xây một túp lều nhỏ trong rừng.

Biến thể từ huts số nhiều
Đồng nghĩa shackcabinshedhovel
Trái nghĩa mansionpalace
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hut

/hʌt/

danh từ

  • túp lều
  • (quân sự) nhà gỗ tạm thời cho binh lính

ngoại động từ

  • cho ở lều
  • (quân sự) cho (binh lính) ở trong những nhà gỗ tạm thời
Định nghĩa tiếng Anh

n. temporary military shelter

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...