Từ điển Anh–Việt

111.842 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hybridization

/,haibridai'zeiʃn/ phổ biến #21995

“hybridizations” là số nhiều của hybridization — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ hybridizations số nhiều
Đồng nghĩa blendingfusionmixing
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hybridization

/,haibridai'zeiʃn/

danh từ

  • sự lai giống
Định nghĩa tiếng Anh

n. (genetics) the act of mixing different species or varieties of animals or plants and thus to produce hybrids

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...