blend
/bli:p/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #3914
“blending” là hiện tại phân từ của blend — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
pha trộn
động từ
“You should blend the ingredients well.”Bạn nên pha trộn các nguyên liệu thật tốt.
Biến thể từ
blending hiện tại phân từ
blended quá khứ phân từ
blends ngôi 3 số ít
blends số nhiều
blended quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
blend
/bli:p/
danh từ
- thứ (thuốc lá, chè...) pha trộn
(bất qui tắc) động từ blended
/'blendid/, blent/blent/
- trộn lẫn, pha trộn
- hợp nhau (màu sắc)
- these two colours blend well: hai màu này rất hợp nhau
Định nghĩa tiếng Anh
n. an occurrence of thorough mixing n. a new word formed by joining two others and combining their meanings n. the act of blending components together thoroughly v. combine into one