Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

identify

/ai'dentifai/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #770

“identifies” là ngôi 3 số ít của identify — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

xác định, nhận dạng động từ

“We must identify the root causes first.”Chúng ta phải xác định nguyên nhân gốc rễ trước.

Đồng nghĩa recognizepinpoint
Trái nghĩa overlookmiss
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

identify

//

  • đồng nhất hoá, nhận ra
Định nghĩa tiếng Anh

v. recognize as being; establish the identity of someone or something v. consider (oneself) as similar to somebody else v. conceive of as united or associated v. identify as in botany or biology, for example

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...