Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #12906

idiosyncratic

/,idiəsiɳ'krætik/

tính từ

  • (thuộc) đặc tính, (thuộc) tư chất, (thuộc) khí chất; do đặc tính, do tư chất, do khí chất
  • (thuộc) phong cách riêng; do phong cách riêng (của một tác giả)
  • (y học) (thuộc) đặc ưng; do đặc ứng
Định nghĩa tiếng Anh

s. peculiar to the individual

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...