Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #4723

distinctive

/dis'tiɳktiv/

tính từ

  • đặc biệt; để phân biệt
    • distinctive feature: nét đặc biệt
    • distinctive mark: dấu để phân biệt; dấu đặc biệt
Định nghĩa tiếng Anh

s. of a feature that helps to distinguish a person or thing

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...