Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1726

unique

/ju:'ni:k/

tính từ

  • chỉ có một, duy nhất, đơn nhất, vô song
    • unique meaning: nghĩa duy nhất
    • unique aim: mục đích duy nhất
    • unique son: con một
  • (thông tục) kỳ cục, lạ đời, dị thường
    • you are unique: anh kỳ thật, anh lạ đời thật

danh từ

  • vật duy nhất, vật chỉ có một không hai
Trái nghĩa commonordinary
Định nghĩa tiếng Anh

s. (followed by `to') applying exclusively to a given category or condition or locality\ns. highly unusual or rare but not the single instance

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...