Từ điển Anh–Việt

112.173 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unique

/ju:'ni:k/ TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1726

Nghĩa thường dùng

độc đáo, duy nhất tính từ

“Each fingerprint is unique.”Mỗi dấu vân tay là độc đáo.

Trái nghĩa commonordinary
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unique

/ju:'ni:k/

tính từ

  • chỉ có một, duy nhất, đơn nhất, vô song
    • unique meaning: nghĩa duy nhất
    • unique aim: mục đích duy nhất
    • unique son: con một
  • (thông tục) kỳ cục, lạ đời, dị thường
    • you are unique: anh kỳ thật, anh lạ đời thật

danh từ

  • vật duy nhất, vật chỉ có một không hai
Định nghĩa tiếng Anh

s. (followed by `to') applying exclusively to a given category or condition or locality s. highly unusual or rare but not the single instance

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...