iffy
/'ifi/ phổ biến #21912
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
iffy
/'ifi/
tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) không chắc chắn, không nhất quyết, không dứt khoát
Định nghĩa tiếng Anh
s subject to accident or chance or change