Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

iffy

/'ifi/ phổ biến #21912
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

iffy

/'ifi/

tính từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) không chắc chắn, không nhất quyết, không dứt khoát
Định nghĩa tiếng Anh

s subject to accident or chance or change

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...