Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“illusions” là số nhiều của illusion — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #4317

illusion

/i'lu:ʤn/

danh từ

  • ảo tưởng
    • to be under an illusion: có ảo tưởng
    • to indulge in illusions: nuôi những ảo tưởng
  • ảo giác, ảo ảnh
    • optical illusion: ảo thị
  • sự đánh lừa, sự làm mắc lừa
  • vải tuyn thưa (làm mạng che mặt...)
Biến thể từ illusions số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an erroneous mental representation\nn. something many people believe that is false

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...