Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

illusion

/i'lu:ʤn/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #4317

“illusions” là số nhiều của illusion — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

ảo giác; ảo tưởng; ảo ảnh danh từ

“Management created the illusion of growth through accounting tricks.”Ban quản lý tạo ra ảo giác tăng trưởng thông qua các thủ thuật kế toán.

Biến thể từ illusions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

illusion

/i'lu:ʤn/

danh từ

  • ảo tưởng
    • to be under an illusion: có ảo tưởng
    • to indulge in illusions: nuôi những ảo tưởng
  • ảo giác, ảo ảnh
    • optical illusion: ảo thị
  • sự đánh lừa, sự làm mắc lừa
  • vải tuyn thưa (làm mạng che mặt...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. an erroneous mental representation n. something many people believe that is false

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...