illustrate
/i'ləstreit/ TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2348
“illustrated” là quá khứ phân từ của illustrate — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
minh họa, làm sáng tỏ
động từ
“This case illustrates the broader problem.”Trường hợp này minh họa vấn đề rộng hơn.
Biến thể từ
illustrated quá khứ phân từ
illustrates ngôi 3 số ít
illustrating hiện tại phân từ
illustrated quá khứ
Đồng nghĩa
demonstrateexemplify
Trái nghĩa
obscure
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
illustrate
/i'ləstreit/
ngoại động từ
- minh hoạ, làm rõ ý (bài giảng... bằng tranh, thí dụ...)
- in tranh ảnh (trên báo chí, sách)
- illustrated magazine: báo ảnh
- (từ cổ,nghĩa cổ) soi sáng, chiếu sáng, làm sáng tỏ
- (từ cổ,nghĩa cổ) làm nổi tiếng, làm rạng danh
Định nghĩa tiếng Anh
v. depict with an illustration v. supply with illustrations