Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

illustrate

/i'ləstreit/ TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2348

“illustrating” là hiện tại phân từ của illustrate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

minh họa, làm sáng tỏ động từ

“This case illustrates the broader problem.”Trường hợp này minh họa vấn đề rộng hơn.

Đồng nghĩa demonstrateexemplify
Trái nghĩa obscure
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

illustrate

/i'ləstreit/

ngoại động từ

  • minh hoạ, làm rõ ý (bài giảng... bằng tranh, thí dụ...)
  • in tranh ảnh (trên báo chí, sách)
    • illustrated magazine: báo ảnh
  • (từ cổ,nghĩa cổ) soi sáng, chiếu sáng, làm sáng tỏ
  • (từ cổ,nghĩa cổ) làm nổi tiếng, làm rạng danh
Định nghĩa tiếng Anh

v. depict with an illustration v. supply with illustrations

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...