Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

immunity

/i'mju:niti/ TOEFLGRE phổ biến #6941

“immunities” là số nhiều của immunity — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự miễn dịch danh từ

“Sleep and nutrition boost immunity.”Giấc ngủ và dinh dưỡng tăng cường miễn dịch.

Biến thể từ immunities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

immunity

/i'mju:niti/

danh từ

  • sự miễn, sự được miễm
    • immunity from taxation: sự được miễm thuế
  • (y học) sự miễm dịch
Định nghĩa tiếng Anh

n. (medicine) the condition in which an organism can resist disease n. the quality of being unaffected by something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...