Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #6941

immunity

/i'mju:niti/

danh từ

  • sự miễn, sự được miễm
    • immunity from taxation: sự được miễm thuế
  • (y học) sự miễm dịch
Biến thể từ immunities số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. (medicine) the condition in which an organism can resist disease\nn. the quality of being unaffected by something

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...