TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #8791 impede/im'pi:d/ngoại động từlàm trở ngại, ngăn cản, cản trở Biến thể từ impeded quá khứ phân từ impeding hiện tại phân từ impedes ngôi 3 số ít impeded quá khứ Định nghĩa tiếng Anhv. be a hindrance or obstacle to