Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

impot

/'impɔt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

impot

/'impɔt/

danh từ

  • (thông tục) bài phạt (học sinh)

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...