impot
/'impɔt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
impot
/'impɔt/
danh từ
- (thông tục) bài phạt (học sinh)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...