Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

impression

/im'preʃn/ GREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2537

“impressions” là số nhiều của impression — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

ấn tượng danh từ

“Her speech left a lasting impression on the audience.”Bài phát biểu của cô ấy để lại ấn tượng lâu dài cho khán giả.

Biến thể từ impressions số nhiều
Đồng nghĩa feelingnotionsenseopinion
Trái nghĩa factreality
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

impression

/im'preʃn/

danh từ

  • ấn tượng
    • to make a strong impression on someone: gây một ấn tượng mạnh mẽ đối với ai
  • cảm giác; cảm tưởng
    • to be under the impression that...: có cảm tưởng rằng...
  • sự đóng, sự in (dấu, vết)
  • dấu, vết, dấu in, vết in, dấu hằn, vết hằn, vết ấn
    • the impression of a seal on wax: vết con dấu đóng trên sáp
  • (ngành in) sự in; bản in; số lượng in
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thuật nhại các nhân vật nổi tiếng (trên sân khấu...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a vague idea in which some confidence is placed n. an outward appearance n. all the copies of a work printed at one time n. (dentistry) an imprint of the teeth and gums in wax or plaster

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...