Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #14823

impunity

/im'pju:niti/

danh từ

  • sự được miễn hình phạt; sự không bị trừng phạt
    • with impunity: không bị trừng phạt
  • sự không bị thiệt hại, sự không bị mất mát
Định nghĩa tiếng Anh

n. exemption from punishment or loss

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...