infant
/'infənt/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #3037
“infants” là số nhiều của infant — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
trẻ sơ sinh
danh từ
“The infant is sleeping peacefully.”Em bé đang ngủ yên bình.
Biến thể từ
infants số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
infant
/'infənt/
danh từ
- đứa bé còn ãm ngửa, đứa bé (dưới 7 tuổi)
- (pháp lý) người vị thành niên
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (nghĩa bóng) người mới vào nghề, lính mới
tính từ
- còn thơ ấu, ở tuổi còn thơ
- còn trứng nước
- (pháp lý) vị thành niên
Định nghĩa tiếng Anh
n a very young child (birth to 1 year) who has not yet begun to walk or talk