Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

infant

/'infənt/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #3037

“infants” là số nhiều của infant — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

trẻ sơ sinh danh từ

“The infant is sleeping peacefully.”Em bé đang ngủ yên bình.

Biến thể từ infants số nhiều
Đồng nghĩa babynewborntoddler
Trái nghĩa adultelder
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

infant

/'infənt/

danh từ

  • đứa bé còn ãm ngửa, đứa bé (dưới 7 tuổi)
  • (pháp lý) người vị thành niên
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (nghĩa bóng) người mới vào nghề, lính mới

tính từ

  • còn thơ ấu, ở tuổi còn thơ
  • còn trứng nước
  • (pháp lý) vị thành niên
Định nghĩa tiếng Anh

n a very young child (birth to 1 year) who has not yet begun to walk or talk

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...