Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2854

originally

/ə'ridʤnəli/

phó từ

  • với tính chất gốc; về nguồn gốc
  • bắt đầu, khởi đầu, từ lúc bắt đầu
  • đầu tiên, trước tiên
  • độc đáo
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an original manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...