originally
/ə'ridʤnəli/
phó từ
- với tính chất gốc; về nguồn gốc
- bắt đầu, khởi đầu, từ lúc bắt đầu
- đầu tiên, trước tiên
- độc đáo
Định nghĩa tiếng Anh
r. in an original manner
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
r. in an original manner
Đang tải...