Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inked

phổ biến #31879
Biến thể từ inked quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inked

//

* tính từ
  • (từ úc) (thông tục) say; say khước
Định nghĩa tiếng Anh

v append one's signature to v mark, coat, cover, or stain with ink v fill with ink

Gợi ý (9)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...