Từ điển Anh–Việt

111.833 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inquiry

/in'kwaiəri/ TOEFLGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3367

“inquiries” là số nhiều của inquiry — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cuộc điều tra danh từ

“The inquiry revealed new information.”Cuộc điều tra đã tiết lộ thông tin mới.

Biến thể từ inquiries số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inquiry

/in'kwaiəri/

danh từ

  • sự điều tra, sự thẩm tra; sự thẩm vấn, sự hỏi
  • câu hỏi
Định nghĩa tiếng Anh

n. a search for knowledge n. a systematic investigation of a matter of public interest

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...