Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

instruct

/in'strʌkt/ TOEFLCollins ★★★ phổ biến #4243

“instructing” là hiện tại phân từ của instruct — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hướng dẫn, chỉ thị động từ

“The manual instructs users step by step.”Hướng dẫn sử dụng hướng dẫn người dùng từng bước.

Đồng nghĩa teachdirectguideorder
Trái nghĩa misleadconfuseobey
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

instruct

/in'strʌkt/

ngoại động từ

  • chỉ dẫn, chỉ thị cho
  • dạy, đào tạo
  • truyền kiến thức cho; cung cấp tin tức cho, cung cấp tài liệu cho, cho hay, cho biết
Định nghĩa tiếng Anh

v. give instructions or directions for some task v. make aware of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...