Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #5672

obey

/ə'bei/

động từ

  • vâng lời nghe lời, tuân theo, tuân lệnh
Đồng nghĩa followcomply with
Trái nghĩa disobeydefy
Định nghĩa tiếng Anh

v. be obedient to

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...