Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #17801

insular

/'insjulə/

tính từ

  • (thuộc) hòn đảo; có tính chất một hòn đảo
  • (thuộc) người ở đảo; giống người ở đảo
  • không hiểu biết gì về các nước khác; không thiết hiểu biết về các nước khác
  • thiển cận, hẹp hòi

danh từ

  • người ở đảo
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to or characteristic of or situated on an island\ns. suggestive of the isolated life of an island; so deeply private as to seem inaccessible to the scrutiny of a novelist"- Leonard Michaels\ns. narrowly restricted in outlook or scope

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...