Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

intention

/in'tenʃn/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2517

“intentions” là số nhiều của intention — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

ý định danh từ

“Her intention was to help others.”Ý định của cô ấy là giúp đỡ người khác.

Biến thể từ intentions số nhiều
Đồng nghĩa aimpurposegoal
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

intention

/in'tenʃn/

danh từ

  • ý định, mục đích
  • (số nhiều) (thông tục) tình ý (muốn hỏi ai làm vợ)
  • (y học) cách liền sẹo
  • (triết học) khái niệm
Định nghĩa tiếng Anh

n. (usually plural) the goal with respect to a marriage proposal n. an act of intending; a volition that you intend to carry out

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...