Từ điển Anh–Việt

112,379 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #681

goal

/goul/

danh từ

  • (thể dục,thể thao) khung thành gồm
    • to keep the goal: giữ gôn
  • (thể dục,thể thao) bàn thắng, điểm
    • to kick a goal: sút ghi một bàn thắng (bóng đá)
  • đích; mục đích, mục tiêu
    • to reach that goal: để đạt mục đích ấy
Biến thể từ goals số nhiều
Đồng nghĩa targetobjective
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of affairs that a plan is intended to achieve and that (when achieved) terminates behavior intended to achieve it\nn. game equipment consisting of the place toward which players of a game try to advance a ball or puck in order to score points\nn. a successful attempt at scoring

Gợi ý (19)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...