Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

intent

/in'tent/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #3961

“intents” là số nhiều của intent — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

ý định danh từ

“She had a clear intent to succeed.”Cô ấy có một ý định rõ ràng để thành công.

Biến thể từ intents số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

intent

//

  • ý định, dự định
Định nghĩa tiếng Anh

n. the intended meaning of a communication

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...