Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

intermit

/,intə'mit/

động từ

  • thỉnh thoảng lại ngừng, lúc có lúc không, gián đoạn
Định nghĩa tiếng Anh

v cease an action temporarily

Gợi ý (9)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...