intermit
/,intə'mit/
động từ
- thỉnh thoảng lại ngừng, lúc có lúc không, gián đoạn
Biến thể từ
intermitting hiện tại phân từ
intermitted quá khứ
intermits ngôi 3 số ít
intermitted quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v cease an action temporarily