Từ điển Anh–Việt

112,435 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“investigated” là quá khứ phân từ của investigate — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1802

investigate

/in'vestigeit/

động từ

  • điều tra nghiên cứu
Đồng nghĩa examineexplore
Trái nghĩa ignore
Định nghĩa tiếng Anh

v. investigate scientifically\nv. conduct an inquiry or investigation of

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...