explore
/iks'plɔ:/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1594
Nghĩa thường dùng
khám phá
động từ
“We will explore the city tomorrow.”Chúng ta sẽ khám phá thành phố vào ngày mai.
Biến thể từ
exploring hiện tại phân từ
explored quá khứ phân từ
explores ngôi 3 số ít
explored quá khứ
Đồng nghĩa
discoverinvestigate
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
explore
/iks'plɔ:/
ngoại động từ
- thăm dò, thám hiểm
- (y học) thông dò
- khảo sát tỉ mỉ
Định nghĩa tiếng Anh
v. travel to or penetrate into v. examine minutely v. examine (organs) for diagnostic purposes