Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1165

examine

/ig'zæmin/

ngoại động từ

  • khám xét, xem xét, thẩm tra, khảo sát, nghiên cứu
  • hỏi thi, sát hạch (một thí sinh)
  • (pháp lý) thẩm vấn

nội động từ

  • ((thường) : into) thẩm tra, xem xét, khảo sát
Đồng nghĩa checkinspect
Trái nghĩa ignoreoverlook
Định nghĩa tiếng Anh

v. observe, check out, and look over carefully or inspect\nv. question closely

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...