Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★★★ phổ biến #1702

investor

/in'vestə/

danh từ

  • người đầu tư
Biến thể từ investors số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who commits capital in order to gain financial returns

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...