Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

invitation

/,invi'teiʃn/ Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #4072

“invitations” là số nhiều của invitation — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thư mời danh từ

“She received an invitation to the wedding.”Cô ấy đã nhận được một thư mời đến đám cưới.

Biến thể từ invitations số nhiều
Đồng nghĩa offerrequestsummonscall
Trái nghĩa rejectionrefusal
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

invitation

/,invi'teiʃn/

danh từ

  • sự mời, lời mời, giấy mời
  • cái lôi cuốn, cái hấp dẫn
  • sự chuốc lấy, sự mua láy (bóng), sự tự gây cho mình
    • an invitation for trouble: sự chuốc lấy điều phiền luỵ

định ngữ

  • (thể dục,thể thao) dành cho người được mời, dành cho đội được mời
    • an invitation competition: cuộc thi dành cho những người được mời, cuộc thi dành cho những đội được mời
Định nghĩa tiếng Anh

n. a request (spoken or written) to participate or be present or take part in something n. a tempting allurement

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...