invite
/in'vait/ Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1601
“invites” là ngôi 3 số ít của invite — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
mời
động từ
“I would like to invite you to my birthday party.”Tôi muốn mời bạn đến bữa tiệc sinh nhật của tôi.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
invite
/in'vait/
ngoại động từ
- mời
- đem lại
- carelessness invites accidentd: sự cẩu thả thường đem lại tai nạn
- lôi cuốn, hấp dẫn; gây hứng
- a scenery which invites a painter's brush: một cảnh gây hứng cho người nghệ sĩ
nội động từ
- đưa ra lời mời
- lôi cuốn, hấp dẫn; gây hứng['invait]
danh từ, (thông tục)
- sự mời; lời mời
- giấy mời
Định nghĩa tiếng Anh
n. a colloquial expression for invitation v. increase the likelihood of v. invite someone to one's house v. ask someone in a friendly way to do something