Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

invoke

/in'vouk/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #5414

“invokes” là ngôi 3 số ít của invoke — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

viện dẫn, kêu gọi động từ

“They invoked the constitution to challenge the law.”Họ viện dẫn hiến pháp để thách thức luật.

Trái nghĩa ignoredismiss
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

invoke

/in'vouk/

ngoại động từ

  • cầu khẩn
  • gọi cho hiện lên (ma quỷ...)
  • viện dẫn chứng
  • cầu khẩn (sự giúp đỡ, sự trả thù...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. cite as an authority; resort to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...